“Đàn ông lý trí, phụ nữ cảm xúc” và những chiếc hộp cũ kỹ

Ta đã quá quen thuộc với phép ẩn dụ về “cái đầu lạnh” của lý trí và “trái tim nóng” của cảm xúc. Ta cũng nghe về câu chuyện “Đàn ông Sao Hỏa, Đàn bà sao Kim”, mô tả hai giới tính như hai nhóm sinh vật đến từ hai hành tinh khác biệt, với ngôn ngữ, tâm lý và hành vi khác hẳn nhau.

Cũng trùng hợp làm sao khi đàn ông – hiện thân của Sao Hỏa – lại mang phẩm chất mạnh mẽ, lý trí, logic, khách quan và giải quyết vấn đề bằng cái đầu. Thế rồi Sao Kim – đại diện cho người phụ nữ – lại sở hữu đặc tính mềm mại, nhạy cảm, bị chi phối bởi cảm xúc và hành xử theo con tim.

Những “chiếc hộp” phân chia giới này hấp dẫn vì chúng giản lược sự phức tạp của hành vi con người thành những “bản chất” dễ hiểu. Nếu một người đàn ông cư xử hung hăng, người ta có thể tặc lưỡi cho qua vì đó là “bản chất” của giới tính anh ấy. Khi một người nữ lãnh đạo bộc phát cảm xúc, người ta cũng dễ dàng mỉa mai “Phụ nữ mà!”

Phải chăng tạo hóa đã thực sự cài đặt một “hệ điều hành” riêng biệt cho hai giới tính ngay từ khi lọt lòng? Sự lạnh lùng của đàn ông và sự đa sầu của phụ nữ là bản chất sinh học bất biến, hay đó chỉ là những khuôn mẫu mà chúng ta phải học thuộc lòng?

TỪ ĐÂU MÀ NHỮNG CÂU CHUYỆN NÀY THÀNH HÌNH?

Câu chuyện bắt đầu với một huyền thoại tiến hóa quen thuộc từ Thời kỳ Đồ đá. Ở đó, tổ tiên loài người đã phân chia lao động dựa trên khác biệt tự nhiên [1].

Nam giới, với cơ bắp và sức mạnh, đảm nhiệm vai trò Thợ săn. Để hạ gục con mồi, họ cần sự hung hăng, quyết đoán, khả năng tập trung cao độ. Họ không được phép đa sầu đa cảm, vì lòng trắc ẩn trước con mồi đồng nghĩa với cái đói.

Ngược lại, nữ giới với cơ thể có khả năng mang thai và cho con bú, trở thành những Người hái lượm. Họ ở lại hang động, chăm sóc con cái và hái quả. Để làm tốt việc này, họ cần biết cách giao tiếp và thấu hiểu cảm xúc của những người cùng bộ lạc.

Câu chuyện thời kỳ Đồ đá cung cấp một lý giải mang tính sinh học, rằng chuyện “đàn ông thế này, đàn bà thế kia” là của tự nhiên, của trời cho.

Sau đó, các hệ tư tưởng lớn đã đưa ra các nền tảng lý luận để nhấn mạnh vào sự khác biệt này. Điều thú vị là, dù xuất phát từ những nền văn minh khác nhau, cả triết học phương Tây và phương Đông đều đi có một điểm giao trong việc định vị vai trò giới, đó là gán cho nam giới vị trí “bên ngoài/chủ động” và nữ giới vị trí “bên trong/thụ động”.

Từ thời Hy Lạp cổ đại, Aristotle đã coi nam giới đại diện cho “hình thức hoàn hảo, mạnh mẽ, chủ động và có lý trí”, trong khi phụ nữ bị xem là những “người đàn ông không hoàn chỉnh”, thụ động và phi lý trí. Aristotle lập luận rằng chính sự thiếu hụt khả năng suy luận trừu tượng khiến phụ nữ không đủ tư cách tham gia vào đời sống chính trị, và vị trí thích hợp nhất của họ là trong gia đình [2].

Tư duy này được củng cố mạnh mẽ hơn với sự tách biệt giữa “Tâm trí” (Mind) và “Cơ thể” (Body). Theo đó, “Cơ thể” trở thành một đối tượng sinh học cần phải vượt qua, một cỗ máy cần được điều khiển, hoặc một nguồn cơn của những ham muốn hỗn loạn cần được lý trí kiểm soát [3].

Ngược lại, Tâm trí thì được đề cao như nơi ngự trị của lý tính thuần túy, khách quan, logic. Tri thức chân chính được coi là phải “thoát ly cơ thể” (disembodied), và vượt lên trên các giác quan và cảm xúc hỗn loạn.

Không hề là ngẫu nhiên khi trong sự phân chia nhị nguyên đó, nam giới được đồng nhất với Tâm trí/Lý trí. Họ được xem là những người có khả năng tư duy trừu tượng, khách quan, và vượt lên trên ham muốn của thể xác. Còn Nữ giới lại gắn với Cơ thể/Cảm xúc. Do khả năng sinh nở và kinh nguyệt, phụ nữ bị xem là gần gũi với tự nhiên hơn, bị giam cầm trong cơ thể của chính mình, bị chi phối bởi hormone.

Như nữ triết gia Genevieve Lloyd đã liên tục nhấn mạnh trong cuốn The Man of Reason (1984, tr.ix), rằng “Lý trí” của triết học phương Tây được xây dựng dựa trên sự loại trừ tính nữ (“exclusion of the feminine”) [4]. Để trở thành một “người có lý trí”, người ta phải học cách tách mình ra khỏi cảm xúc, gạt bỏ sự lệ thuộc vào tự nhiên, vốn là những đặc tính được gán mặc định cho phụ nữ.

Vì vậy, trong khuôn mẫu tư duy này, sự “nữ tính” và sự “lý trí” trở thành hai thái cực đối nghịch nhau về mặt định nghĩa.

Trong khi đó, ở phương Đông, chúng ta chịu ảnh hưởng sâu sắc của Học thuyết Âm Dương. Đây là một triết lý về sự cân bằng và tương hỗ: Âm (đại diện cho nữ, bên trong, nhu hòa) và Dương (đại diện cho nam, bên ngoài, cứng cỏi). Cả hai luôn vận động và nương tựa vào nhau (trong âm có dương, trong dương có âm). Sự phân công lao động đàn ông lo việc nặng nhọc bên ngoài (Dương), phụ nữ lo việc tỉ mỉ bên trong (Âm), vốn dĩ là một sự sắp xếp để sinh tồn trong xã hội nông nghiệp sơ khai [5].

Tuy nhiên, dưới sự tác động của chế độ phong kiến và Nho giáo, nguyên lý “tương hỗ” bình đẳng đã bị biến tướng thành “thứ bậc”. Trật tự Âm Dương cân bằng bị bóp méo thành “Âm phục tùng Dương” (ví dụ như đạo Tam tòng). Lúc này, đặc tính “hướng nội, tình cảm” của phụ nữ không còn là thế mạnh quản trị gia đình, mà trở thành lý do để giam hãm họ trong không gian riêng tư, tước đoạt cơ hội học tập và tham gia vào không gian xã hội.

Kết quả của sự phân chia này có thể thấy rất rõ trong cấu trúc xã hội hiện đại. Bởi vì người đàn ông có “cái đầu lạnh”, nên họ thuộc về Lĩnh vực Công của chính trị, kinh tế, và cạnh tranh khốc liệt. Còn phụ nữ, với “trái tim nóng” được tự nhiên thiết kế để ở trong Lĩnh vực Tư, là thế giới của gia đình và công việc chăm sóc.

Và nếu sự phân công lao động là do “tự nhiên”, do “cấu tạo não bộ”, thì không ai có lỗi cả, và quan trọng hơn, không cần phải thay đổi gì cả. Tin vào những chiếc hộp này giúp chúng ta tránh được gánh nặng phải nhìn nhận mỗi con người như một cá thể phức tạp, đa diện và đầy mâu thuẫn. Nó khiến ta không phải đặt câu hỏi, vì số phận đã được định đoạt sẵn trong cơ thể ngay từ khi chào đời.

NHƯNG NHỮNG CÂU CHUYỆN ẤY ĐÚNG ĐẾN ĐÂU?

Sự chia tách giữa “trái tim nóng” và “cái đầu lạnh” là một câu chuyện hay và dễ hiểu. Nhưng vấn đề là nó không chính xác. Thực tế phức tạp hơn rất nhiều so với những nhãn dán.

Trước tiên, câu chuyện phân chia “Nam săn bắt – Nữ hái lượm” không hề phản ánh trọn vẹn các xã hội thời bấy giờ.

Một bài phân tích chuyên sâu trên Scientific American nhấn mạnh rằng lý thuyết đàn ông tiến hóa để săn bắn, còn phụ nữ để hái lượm là sai lầm [6]. Giả định phụ nữ “yếu đuối” và chỉ quanh quẩn ở nhà là một sự phóng chiếu định kiến giới hiện đại ngược về quá khứ.

Hồ sơ hóa thạch và bằng chứng khảo cổ học cho thấy rằng phụ nữ có một lịch sử lâu đời trong việc tham gia săn bắt. Cơ thể nữ giới thậm chí có lợi thế trong các hoạt động đòi hỏi sức bền (endurance efforts), vốn là yếu tố then chốt trong phương thức “đuổi bắt con mồi đến khi kiệt sức” của người tiền sử.

Nếu nhìn vào bức tranh nông nghiệp dưới lăng kính Âm Dương, ta thấy một sự phối hợp nhịp nhàng thay vì đối kháng. Khi vụ mùa bắt đầu, người đàn ông cày sâu cuốc bẫm, còn người phụ nữ gieo hạt, cấy cày. Đến ngày thu hoạch, người chồng gánh vác việc nhọc như khuân vác, đập lúa, thì người vợ lo liệu việc gặt hái, phơi phóng. Chính nhờ sự hiện diện của người phụ nữ trong những công đoạn ấy mà sự ổn định của gia đình được thiết lập, tạo nên nền tảng vững chắc cho cả cộng đồng phát triển [5].

Tiếp theo, não bộ con người không thể phân loại thành hai nhóm giới tính riêng biệt. Sau khi quét não của hơn 1.400 người, nhà khoa học thần kinh Daphna Joel đã bác bỏ sự phân chia quen thuộc về “não nam” và “não nữ” [7]. Thay vào đó, bộ não được mô tả giống như một bức tranh khảm (mosaic), có thể hiểu như sự pha trộn linh hoạt của nhiều đặc điểm, thay vì bị giới tính sinh học khóa chặt.

Nhưng nếu không có cái gọi là “não nam/nữ”, vậy phải giải thích sao về những khác biệt về hành vi rõ nét mà ta thường quan sát thấy ở nam giới và nữ giới? Câu trả lời nằm ở quá trình xã hội hóa và các quy tắc thể hiện cảm xúc mà chúng ta được dạy dỗ ngay từ thuở bé.

Ngay từ nhỏ, các bé trai bị xã hội cấm đoán tiếp cận với những cảm xúc “mềm yếu” như buồn bã, sợ hãi hay lo âu. Những câu mắng như “Con trai không được khóc!” hay “Mình là con trai cơ mà?!” có nguy cơ làm đứt gãy kết nối tự nhiên của các em với thế giới nội tâm. Cảm xúc duy nhất mà nam giới được khuyến khích thể hiện là giận dữ và hung hăng. Tại sao? Bởi vì đó là những biểu hiện quyền lực và sự thống trị.

Nhiều người đàn ông trưởng thành mắc chứng Alexithymia (Mù cảm xúc) – họ cảm thấy khó chịu trong người nhưng không thể gọi tên đó là buồn, lo âu hay thất vọng. Họ trở nên “lạnh lùng” không phải vì họ mạnh mẽ, mà vì họ đã bị làm cho tê liệt.

Ngược lại, các bé gái từ sớm đã được gia đình khuyến khích (thậm chí là yêu cầu) phải phát triển sự thấu cảm. Các em được dạy cách quan sát nét mặt người khác, cách an ủi, cách chăm sóc búp bê. Nghiên cứu ghi nhận các bà mẹ có xu hướng sử dụng từ ngữ chỉ cảm xúc (như “buồn”, “vui”, “sợ hãi”, “yêu thương”) với con gái nhiều hơn hẳn so với con trai cùng độ tuổi. Dù các bà mẹ có thể tin rằng mình đối xử với các con như nhau, nhưng dữ liệu cho thấy họ đang vô thức dạy con gái rằng việc bàn luận và thể hiện cảm xúc là “việc của phụ nữ” [8].

Như nhà khoa học thần kinh Lisa Feldman Barrett giải thích, cảm xúc không phải là “phản ứng bản năng” mà là sản phẩm của não bộ dự đoán dựa trên kinh nghiệm văn hóa [10]. Đàn ông có thể “lý trí” hơn trong một số ngữ cảnh vì họ được dạy như vậy, không phải vì sinh học.

Sự khác biệt do nuôi dạy này không chỉ dừng lại ở tính cách, nó tạo ra những cái bẫy kinh tế và xã hội, đặc biệt là đối với phụ nữ.

Thứ nhất là gánh nặng Lao động cảm xúc. Phụ nữ bị mặc định phải luôn mỉm cười, thấu hiểu và xoa dịu người khác. Dù đây là những kỹ năng đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, chúng lại bị coi là “bản năng” và không được trả công hay trân trọng.

Tiếp theo là gánh nặng kép với người lao động nữ, đặc biệt khi họ ở vị trí lãnh đạo. Nếu cư xử mềm mỏng theo đúng chuẩn mực giới, cô ấy bị coi là yếu đuối, thiếu tố chất lãnh đạo. Nhưng nếu tỏ ra quyết đoán, lạnh lùng hay giận dữ , cô ấy lại bị gán mác là “đanh đá”, “hống hách”, hoặc “mất kiểm soát”. Cùng một cơn giận dữ, ở nam giới được tôn vinh là “uy quyền”, nhưng ở nữ giới lại bị coi là “thiếu chuyên nghiệp”.

Tất cả tạo nên một vòng lặp hoàn hảo của lời tiên tri tự ứng nghiệm:

Xã hội tin rằng đàn ông lạnh lùng và phụ nữ nhạy cảm → Xã hội nuôi dạy những đứa trẻ theo khuôn mẫu đó → Những đứa trẻ lớn lên và hành xử y như vậy → Xã hội nhìn vào kết quả và gật gù: “Đấy, thấy chưa, bản chất tự nhiên là thế!”

Lần tới khi nghe ai đó nói “đàn ông từ Sao Hỏa, phụ nữ từ Sao Kim”, hãy nhớ rằng chúng ta đều từ Trái Đất. Chúng ta chỉ bị gửi đến những “trường học” khác nhau ngay trên hành tinh này mà thôi.

NGHĨ LẠI VỀ “LÝ TRÍ” VÀ “CẢM XÚC”

Vấn đề của những khuôn mẫu này không chỉ dừng lại ở những nhãn dán sai, nó còn thiết lập một hệ thống giá trị bất bình đẳng. Chúng ta sống trong một thế giới luôn ngầm định giá “Lý trí” (được gán cho nam) cao hơn hẳn “Cảm xúc” (được gán cho nữ).

Xã hội tôn sùng hình tượng những con người có thể gạt bỏ mọi cảm xúc để ra quyết định sáng suốt. Nhưng nhà thần kinh học Antonio Damasio đã lật ngược quan điểm này thông qua các nghiên cứu trên những bệnh nhân bị tổn thương vùng Vỏ não trước trán giữa (Ventromedial Prefrontal Cortex – khu vực then chốt xử lý cảm xúc và đánh giá rủi ro) [11].

Theo logic thông thường, những người “không cảm xúc” này lẽ ra phải trở thành những trở thành những nhà chiến lược đại tài, vì họ không còn bị chi phối bởi hỉ nộ ái ố. Nhưng thực tế hoàn toàn trái ngược. Họ trở nên tê liệt hoàn toàn trong việc ra quyết định. Họ có thể đứng hàng giờ trước những câu hỏi quen thuộc, nhưng mãi không thể quyết định nên làm gì.

Tại sao? Bởi vì họ mất đi “cảm giác” về giá trị. Logic cung cấp dữ liệu, nhưng nếu không có những cảm giác,như cái này an toàn, cái kia rủi ro; cái này đáng yêu, cái kia đáng ghét, ta không biết “biết” cái gì là tốt hơn. Nếu không có cảm xúc, thì mọi thông tin đều chỉ là dữ liệu thuần túy và và rất khó để đi đến điểm đưa ra quyết định. Như vậy, cảm xúc không những không phải chướng ngại vật cản trở quá trình tư duy, mà là thông tin quan trọng để ta đưa ra quyết định đúng đắn.

Nếu vậy thì định kiến rằng “Phụ nữ quá cảm xúc để làm lãnh đạo” tự thân nó là một mệnh đề mâu thuẫn. Nếu một người phụ nữ có khả năng kết nối tốt với cảm xúc, nghĩa là họ đang sở hữu điều kiện quan trọng để hỗ trợ cho việc ra quyết định chính xác hơn, nhân văn hơn, chứ không phải kém cỏi hơn.

Bằng chứng rõ ràng cho năng lực và tư duy quản trị của phụ nữ không cần tìm đâu xa, nó nằm ngay trong những công việc mà xã hội vốn xem nhẹ và gán mác là “bản năng”, là việc nhà và chăm sóc gia đình.

Chúng ta thường mặc định những công việc này là “lao động chân tay”, là “thiên chức”, hay làm vì “tình yêu thương”. Có người cho rằng nó đơn giản và không cần suy nghĩ gì nhiều. Nhưng khi phân tích những công việc mà người nội trợ phải xử lý mỗi ngày, ta sẽ thấy đó là một tổ hợp kỹ năng quản trị phức tạp không thua kém bất kỳ vị trí quản lý doanh nghiệp nào.

Mỗi người nội trợ khi đứng bếp luôn phải giải quyết bài toán “tối ưu hóa nguồn lực” (nếu ta phải dùng ngôn ngữ kiểu này). Làm sao với một ngân sách giới hạn có thể đảm bảo dinh dưỡng cho cả gia đình? Làm sao cân đối gu ăn uống của từng thành viên mà không gây lãng phí? Đó là bài toán cân đối dòng tiền và quản lý rủi ro mà các bà các mẹ vẫn thực hiện mỗi ngày không cần bảng tính.

Họ phải tính toán lộ trình đi chợ, đón con, nấu ăn, sao cho khớp với giờ tan tầm để bữa cơm được dọn ra đúng giờ. Họ kiêm luôn vai trò Quản lý Dự án. Ghi nhớ lịch tiêm chủng và học thêm của các con, lịch đám giỗ của ông bà, món ăn chồng và con dị ứng, chi phí dự phòng cho ốm đau, hiếu hỉ. Họ phải liên tục lập kế hoạch, dự báo và điều phối. Các nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ phải chịu gánh nặng “lao động tâm trí” (mental load) – việc phải liên tục ghi nhớ, lên kế hoạch và tổ chức – cao gấp 2-3 lần đàn ông [12].

Việc giữ hòa khí trong nhà, xoa dịu cơn ăn vạ của những đứa trẻ, hay đồng hành cùng con trong tuổi dậy thì đầy biến động tâm lý chính là những kỹ năng quan trọng hàng đầu để duy trì kết nối, quản trị xung đột, thúc đẩy tinh thần cộng đồng.

Khi một người phụ nữ thực hiện trôi chảy tất cả những đầu việc khổng lồ ấy, xã hội gọi đó là “bản năng”, là “thiên chức”, như thể nó tự động diễn ra mà không cần trí tuệ hay nỗ lực tư duy.

Liệu có chăng cách tôn vinh”này đang tước đoạt đi nỗ lực và năng lực của họ? Ngầm định rằng phụ nữ làm được những điều đó là do hormone, do “trời sinh”, chứ không phải do nỗ lực tư duy và rèn luyện kỹ năng?

LỜI KẾT

Sự thật là, lý trí không phải “độc quyền” của đàn ông, và cảm xúc cũng không phải địa hạt riêng của phụ nữ.

Vấn đề của những khuôn mẫu giới là nó ngăn cấm đàn ông kết nối với phần cảm xúc, để rồi phải chịu đựng trạng thái cô đơn và vô cảm. Cùng lúc đó, năng lực của người phụ nữ bị phủ nhận, buộc họ phải gắn chặt trong những “công việc không tên” không hề được coi trọng.

Mục tiêu của việc phá bỏ những định kiến này không phải là để ép phụ nữ phải trở nên lý trí và mạnh mẽ hay nam giới phải dịu dàng theo một khuôn mẫu đảo ngược. Nam giới có cảm xúc và cần phải quan tâm đến cảm xúc của mình, và những người phụ nữ sẽ không bị phủ nhận năng lực vì những niềm tin sai lầm.

Mục tiêu quan trọng nhất là để mỗi chúng ta có được kết nối lành mạnh với cơ thể của chính mình. Ở đó, sự thấu cảm và khả năng chăm sóc không còn bị xem là “bản năng” nghiễm nhiên phải làm. Ở đó, sự quyết đoán và tư duy logic không còn là đặc quyền của một nhóm, mà là năng lực có thể được bồi đắp cùng với nhau. Ở đó, người ta có thể khóc trước nỗi đau mà không thấy hổ thẹn về nam tính của mình, và chăm sóc nhau là trách nhiệm quan trọng mà ta cùng nhau chia sẻ.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

en_USEnglish