Nhanh hơn, tiện hơn, nhiều việc hơn, kiệt quệ hơn

Chỉ mất vài giây để chốt một đơn hàng, vài chục phút để đồ ăn giao tận cửa, và một ứng dụng duy nhất để tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng. Với công nghệ, ta được hứa hẹn về viễn cảnh nơi vấn đề được giải quyết nhanh hơn, quy trình tối ưu hơn và chi phí rẻ hơn. Nhưng thay vì tận hưởng những khoảng nghỉ ngơi thảnh thơi, sao người lao động lại kiệt quệ đến thế?

Khi máy giặt, máy rửa bát hay robot hút bụi ra đời, chúng được quảng bá là những phát minh giải phóng con người (mà chủ yếu là phụ nữ) khỏi gánh nặng việc nhà. Nhưng ta có được nghỉ ngơi nhiều hơn không? Tiêu chuẩn về ngôi nhà sạch và gọn đã theo đó mà tăng lên. Những gì từng được coi là đủ nay trở thành chưa đủ. Khoảng trống vừa được tạo ra nhanh chóng bị lấp đầy bằng những kỳ vọng và trách nhiệm mới.

Đến thời đại của nền tảng số, mô-típ này lặp lại ở quy mô rộng lớn và tinh vi hơn. Các nền tảng vận chuyển hay sàn thương mại điện tử vẽ ra viễn cảnh giúp các “đối tác” không chỉ có thu nhập mà còn tự làm chủ thời gian và công việc.

Nhưng nếu các thiết bị vật lý (máy giặt, máy hút bụi) làm tăng tiêu chuẩn sạch sẽ, thì các nền tảng số làm tăng tiêu chuẩn của sự sẵn sàng và tốc độ phản hồi. Làm việc linh hoạt giờ đây trở thành phải sẵn sàng làm việc bất cứ lúc nào.

Những người tài xế nhận cuốc xe bất chấp nắng nóng gay gắt hay không khí đặc bụi mịn, vì sợ bị ứng dụng đánh giá thấp. Người bán hàng online phải luôn chân luôn tay lên đơn, gói hàng, trả lời tin nhắn để chạy theo các chương trình giảm giá kích cầu.

Cuộc sống của những “người lao động” này gắn chặt với chiếc điện thoại từ ngày sang đêm. Họ mắc kẹt trong guồng quay với chính thứ từng hứa hẹn sẽ giúp cuộc sống tiện lợi hơn. Thay vì làm chủ, họ bị chi phối bởi những thuật toán vô hình mà bản thân hoàn toàn không có quyền kiểm soát.

CA LÀM VIỆC THỨ TƯ

“Điện thoại lúc nào cũng ting ting” – lời tâm sự quen thuộc của một mẹ bỉm bán hàng online. Âm thanh ấy có thể là thông báo đơn hàng mới, tin nhắn thắc mắc của khách, hay bình luận từ người xem. Miễn là biểu tượng tài khoản còn báo sáng chữ “đang online”, thì người phụ nữ ấy vẫn đang ở trong ca làm việc của mình.

Sự linh hoạt ở đây không hề có nghĩa là người phụ nữ được làm việc khi họ muốn. Nó có nghĩa là họ phải sẵn sàng làm việc ở bất cứ khoảnh khắc nào cái âm thanh thông báo vang lên. Thuật toán không biết đến thời gian nghỉ thai sản, không biết đứa trẻ đang ốm. Cái “ting ting” ấy chính là cơ chế kỷ luật để buộc người ta phải luôn có mặt, luôn làm việc.

Họ quay cuồng giữa ca làm việc thứ nhất (lao động sản xuất ngoài xã hội), ca thứ hai với việc nhà và chăm người thân (lao động tái sản xuất) và ca thứ ba của cảm xúc và duy trì mối quan hệ. Không công việc nào có thể tạm dừng, không nghĩa vụ nào thực sự kết thúc. Và khi đêm xuống, thay vì được nghỉ ngơi, người phụ nữ tiếp tục bị đẩy vào ca làm việc thứ tư.

Khái niệm “ca làm việc thứ tư” (the fourth shift) vốn được dùng để chỉ sự gián đoạn giấc ngủ ban đêm. Khi con quấy khóc, phụ nữ gần như luôn là người phải thức dậy để dỗ dành và chăm nom. Họ nghiễm nhiên hy sinh nhu cầu ngủ nghỉ của chính mình cho gia đình. Như nghiên cứu của Susan Venn (2008) chỉ ra rằng những người cha hiếm khi gánh vác ca làm việc ban đêm này, ngoại trừ khi con cái đã ở độ tuổi thanh thiếu niên và họ lo lắng về sự an toàn khi con đi chơi về muộn.

Nhưng trong kỷ nguyên số, ca làm việc thứ tư dày đặc danh sách các việc cần làm. Các ứng dụng cắt ngang và lấp đầy bất kỳ phút giây nghỉ ngơi hiếm hoi nào còn sót lại. Sự tiện lợi và tốc độ chóng vánh biến những người lao động ở đó hiếm khi nào có giờ phút xong việc. Họ phải liên tục tạo ra nội dung mới từ chính đời sống của mình, tính toán xem ngày mai đăng bài giờ nào, viết như nào để thuật toán không “bóp tương tác”, lướt tìm nguồn hàng hóa, và phải trả lời tin nhắn ngay lập tức vì sợ bị đánh giá phản hồi chậm.

Tất cả công việc ấy được thực hiện song song với hàng trăm việc không tên khác trong gia đình.

Ranh giới về không gian làm việc hoàn toàn trở nên lu mờ. Bạn không thể mang việc cọ rửa sàn nhà lên giường ngủ, nhưng bạn hoàn toàn có thể làm thế với việc trả lời tin nhắn khách hàng. Nó bám rễ vào chiếc điện thoại, biến trạng thái hối hả trở thành thành mặc định của cuộc sống.

Công việc tăng lên vô kể, trách nhiệm chăm sóc không giảm, thời gian cá nhân bị xé nhỏ đến mức không còn ý nghĩa. Làm nhiều hơn, nhanh hơn, nhưng không bao giờ có cảm giác xong việc.

Như lời học giả Nguyễn Thu Giang, đó là một trạng thái “bế tắc chồng chất” (multiplied stuckness). Họ nỗ lực tiến về phía trước với tốc độ cuộn màn hình, làm nhiều hơn, năng suất hơn, nhưng lại luôn mắc kẹt trong sự chậm chạp và mệt mỏi. Cứ tiến được một bước lại phải lùi hai bước.

NGHÈO THỜI GIAN

Khái niệm nghèo thời gian (time poverty) là tình trạng một người có rất ít hoặc hoàn toàn không có thời gian tự do cho bản thân do phải gánh vác quá nhiều công việc thiết yếu. Đối với phụ nữ, vấn đề này gắn chặt với giới tính của họ. Nó là tình trạng họ bị tước đoạt đi thời gian cá nhân do sự phân bổ bất bình đẳng đối với việc nhà và lao động chăm sóc không được trả lương.

Phụ nữ trưởng thành dành nhiều thời gian hơn gấp nhiều lần mỗi ngày cho các công việc không được trả lương như nấu ăn, dọn dẹp và chăm sóc trẻ em, người già. Khi việc dọn dẹp, lo toan cảm xúc và nuôi dạy con cái bị gắn chặt vào bổn phận tự nhiên của người mẹ, thời gian của phụ nữ nghiễm nhiên bị xem là một dạng tài nguyên luôn có sẵn, có thể khai thác và không cần trả công.

Công nghệ không phải lời giải cho tình trạng này, nếu không muốn nói rằng nó còn làm mọi thứ trầm trọng hơn. Nền tảng số hay các thiết bị hiện đại không xóa bỏ gánh nặng việc nhà, chúng nén việc lại để người phụ nữ có thể nhồi nhét được nhiều hơn trong cùng một khung thời gian.

Thay vì tạo ra những khoảng trống để thở, sự “tối ưu hóa” của công nghệ đẩy họ vào thế phải “diễn trọn cả hai vai”. Vừa lao động sản xuất ngoài xã hội, vừa tiếp tục làm việc đến tận cùng những mảnh vụn thời gian ít ỏi còn sót lại khi bước qua cánh cửa nhà.

LÀM SAO ĐỂ LÀM KHÁC ĐI?

Khi nền kinh tế nền tảng (platform economy) bùng nổ, nó mang theo những lời hứa hẹn về sự “tự do” và “linh hoạt”. Nó được kỳ vọng sẽ tạo ra không gian và thời gian để những người phụ nữ vừa nấu bữa tối, vừa chốt đơn hàng trên mạng. Người ta từ đó sẽ có thể đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống riêng.

Công nghệ số không tự nhiên ép buộc được người lao động. Quyền lực của nó đến từ việc nó hướng tới nhu cầu có thật, của khao khát tự chủ tài chính, hay ít nhất là có “đồng ra đồng vào” với những người phụ nữ buộc phải ở nhà. Nó mang hình dáng của một chiếc phao cứu sinh trong thị trường lao động vốn dĩ đã khắc nghiệt với những người mẹ.

Vậy nên thay vì giải phóng quỹ thời gian, nền tảng số tận dụng tối đa “thiên chức” chăm sóc của người phụ nữ. Khi không thể có được những khối thời gian làm việc liền mạch (như 8 tiếng công sở), người mẹ buộc phải chắp vá những mảnh vụn thời gian xen kẽ giữa các cữ cho con bú, hay giấc ngủ ngắn của con để tranh thủ làm việc trên ứng dụng. Công nghệ không hề tạo ra sự cân bằng, nó xóa sổ hoàn toàn ranh giới cuối cùng giữa không gian lao động và không gian nghỉ ngơi.

Dẫu công nghệ có tiến xa đến đâu để giúp con người tối ưu và tiết kiệm thời gian, nhưng chừng nào những định kiến xã hội vẫn giới hạn phụ nữ trong vai trò người chăm sóc duy nhất, và chừng nào sự phân công lao động bất bình đẳng trong gia đình chưa được tháo gỡ, thì các thuật toán thông minh cũng chỉ đang “số hóa” cảm giác kiệt quệ của họ.

Dẫu chúng ta có trang bị bao nhiêu thiết bị công nghệ mới, trạng thái kiệt quệ này sẽ không dừng lại. Kể cả khi có đủ thứ thiết bị hỗ trợ, người phụ nữ vẫn sẽ tiếp tục bị vắt kiệt nếu họ vẫn mắc kẹt trong những thuật toán không ngó ngàng đến gánh nặng chăm sóc mà họ phải gánh vác.

Các thuật toán không có sự thấu cảm, không có chế độ nghỉ thai sản, và không quan tâm đến việc một đứa trẻ đang quấy khóc. Chúng duy trì quyền lực bằng cách trừng phạt bằng cách bóp tương tác, đánh tụt hạng, và tước đi sinh kế. Chừng nào lao động chăm sóc vẫn bị mặc định là “thiên chức” vô hình, thì các thuật toán thông minh cũng chỉ đang “số hóa” và khuếch đại sự bóc lột lên người phụ nữ.

Một mặt, chúng ta cần tháo gỡ sự bất bình đẳng giới từ trong gốc rễ của cấu trúc gia đình. Ta cần thừa nhận đúng giá trị của lao động chăm sóc để nó không còn là một nguồn tài nguyên bị vắt kiệt miễn phí. Mặt khác, chúng ta đồng thời dành sự chất vấn cho sự linh hoạt và tiện lợi của những nền tảng công nghệ.

Sự tiện lợi và tốc độ sẽ chẳng có ý nghĩa gì nếu nó được xây dựng trên sự kiệt quệ của người khác. Cuộc sống chỉ thực sự tốt hơn khi con người giành lại được quyền ngắt kết nối mà không sợ bị hệ thống trừng phạt, và khi sự nghỉ ngơi được trả lại đúng vị trí của nó, như một nhu cầu sinh tồn thiết yếu, thay vì đặc quyền xa xỉ mà công nghệ đang dần tước đoạt.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

en_USEnglish