Có những đứa trẻ lớn lên với hình ảnh một người cha bận rộn từ sáng đến tối, mang áp lực phải chu cấp cho gia đình bằng mọi giá, là “bờ vai vững chãi” không được phép mỏi mệt, không bao giờ sẻ chia.
Đó là hình mẫu mà xã hội mặc định coi là “người cha tốt”. Nhưng tại sao lại như vậy? Nếu hình mẫu ấy thực sự “lý tưởng”, tại sao “vết thương lòng từ cha” (Daddy Issues) (*) lại trở thành trải nghiệm phổ biến qua nhiều thế hệ?
HÌNH MẪU NGƯỜI CHA TRUYỀN THỐNG
Ở nhiều nền văn hóa, hình mẫu người cha “truyền thống” được đóng khung rất rõ: là trụ cột kinh tế, người ra quyết định, người bảo vệ và đại diện gia đình ngoài xã hội. Ngược lại, toàn bộ công việc chăm sóc – từ việc nhà, duy trì gắn kết gia đình, đến nuôi dưỡng và giáo dục con cái – lại được mặc định là “thiên chức”, là “bổn phận” của phụ nữ. [1] [2] Ở Việt Nam, mô hình này được gói gọn trong câu thành ngữ quen thuộc “Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm”.
Cách phân vai cứng nhắc này khiến vai trò của người cha trong nhiều gia đình chỉ mang tính ngoại vi (peripheral role). Người cha đảm nhận vai trò chu cấp và bảo vệ, nhưng lại thường đứng ngoài các hoạt động chăm sóc hàng ngày như ru con ngủ, cho con ăn, đưa đón con, lắng nghe con, an ủi và vỗ về con, v.v. Sự phân vai này diễn ra ở nhiều nơi trên thế giới, bất kể bối cảnh quốc gia và mô hình gia đình. [3] Có những đứa trẻ lớn lên trong gia đình có cả cha lẫn mẹ nhưng lại thiếu sự gắn bó cảm xúc với cha. Người cha vẫn hiện diện mỗi ngày, vẫn chu cấp kinh tế, nhưng giữa họ và con cái lại tồn tại một khoảng cách rất khó để khỏa lấp. Người cha ở đó về mặt vật lý, nhưng vắng mặt trong kết nối cảm xúc.
SỰ XA CÁCH CHA-CON LÀ MỘT KIẾN TẠO XÃ HỘI
Sự vắng mặt hay mức độ ít tham gia của người cha trong quá trình chăm sóc và nuôi dạy con trẻ không hề “tự nhiên”, cũng không phải do nam giới “bẩm sinh” không có khả năng chăm sóc. Đó là kết quả·của chuẩn mực nam tính truyền thống (traditional masculinity ideology) và khuôn mẫu giới về vai trò chăm sóc (caregiving roles). Nói cách khác, người cha không tự nhiên xa cách con mình, xã hội đã “huấn luyện” nam giới trở nên như vậy.
Ngay từ những năm đầu đời, nhiều bé trai đã nhận giáo huấn đầu tiên về “làm đàn ông” qua những câu nói rất quen thuộc “Đàn ông con trai ai lại khóc”, “Đàn ông không được nhạy cảm như đàn bà“, “Mạnh mẽ lên, khóc người ta cười cho”. Những câu nói tưởng như giúp trẻ kiên cường và độc lập hơn, nhưng thực chất lại buộc các em phải kìm nén cảm xúc, xem sự thấu cảm và dịu dàng là nguy hiểm với danh dự của đàn ông.
Kết quả là các bé trai bị tước mất cơ hội được học những kỹ năng cảm xúc cơ bản. Đó là nhận biết mình đang cảm thấy gì, diễn giải cảm xúc bằng lời, thấu hiểu người khác và biết cách tự điều chỉnh cảm xúc. Những kỹ năng này, thường được gọi chung là Trí tuệ Cảm xúc (Emotional Intelligence – EQ), chính là nền tảng để một người biết chăm sóc và yêu thương người khác (caregiving).
Thử hỏi, một đứa trẻ bị buộc phải phủ nhận cảm xúc của chính mình từ thuở bé sẽ lớn lên như thế nào? Một người trưởng thành còn loay hoay với tâm lý của chính mình thì làm sao có thể yêu thương con cho trọn vẹn? Một người chưa từng được học cách chăm sóc bản thân thì lấy đâu ra khả năng chăm sóc người khác? Thật khó để trao đi thứ mà mình chưa từng được nhận, chưa từng được học.
Đi kèm với đó, công việc chăm sóc trong gia đình là lao động không được trả lương (unpaid care work) và luôn bị gán nhãn “nữ tính” nên thường bị xem nhẹ, thậm chí không được coi là “lao động thực sự”. [4] [5] [6] Tại Việt Nam, nghiên cứu của ISDS (2020) [7] và UN Women (2017) [8] đều chỉ ra rằng:
• Công việc chăm sóc bị xem là “bổn phận tự nhiên của phụ nữ”;
• Khi đàn ông làm việc chăm sóc, họ dễ bị giễu cợt như “mặc váy”, “sợ vợ”, “đàn ông mà làm mấy việc đàn bà”,
• Sự giễu cợt và áp lực xã hội đó khiến nhiều đàn ông tránh tham gia chăm sóc gia đình để giữ thể diện và vị thế xã hội.
Nghĩa là, đàn ông không chỉ tránh chăm con vì niềm tin mình “không biết làm”, mà còn vì sự tham gia ấy bị xem là đe dọa đến hình ảnh nam tính. [9] [10]
Phản ứng của những người xung quanh lại càng củng cố sự xa cách, rút lui của nam giới. Khi một người đàn ông bế con vụng về, sẽ có người giành lấy “Đưa đây, đàn ông thì biết gì”. Khi anh ta lúng túng thay tã, người xung quanh sẽ sốt ruột “Thôi để mẹ nó/bà nó làm cho nhanh”. Hành động này, dù xuất phát từ tình yêu thương và mong muốn chăm sóc đứa trẻ tốt nhất, lại vô tình củng cố khuôn mẫu “Anh không có khả năng, và đây không phải việc của anh!”. Sự can thiệp này tước đi cơ hội thực hành và sửa sai – điều kiện tiên quyết để hình thành kỹ năng chăm sóc – khiến người đàn ông càng thêm tự ti và từ bỏ dần ý định tham gia.
Trong nhiều gia đình, sự rút lui của nam giới có thể không dẫn đến một bi kịch rõ ràng ngay lập tức, nhưng theo thời gian, nó tạo ra những vết nứt âm thầm và khó hàn gắn: những người cha xa cách với chính gia đình của mình, những người mẹ đơn độc gánh vác trách nhiệm chăm sóc, những đứa trẻ lớn lên thiếu vắng sự nâng đỡ từ cha, và những gia đình tồn tại mà thiếu sự sẻ chia, thấu hiểu, kết nối.
Nghiên cứu “Nam giới và Nam tính trong một Việt Nam hội nhập” (ISDS, 2020) và các tài liệu liên quan cho thấy, các khuôn mẫu giới truyền thống không chỉ ảnh hưởng đến hành vi cá nhân mà còn là rào cản xã hội lớn trong việc chia sẻ trách nhiệm chăm sóc gia đình, khiến nam giới bị bó hẹp trong vai trò chu cấp tài chính, tách họ khỏi các công việc xây dựng kết nối cảm xúc, hạn chế sự phát triển toàn diện của chính họ trong đời sống gia đình.
LÀN SÓNG DỊCH CHUYỂN: NGƯỜI CHA BƯỚC RA KHỎI “CHIẾC HỘP NAM TÍNH”
Dù hình mẫu cũ vẫn tồn tại mạnh mẽ, vài thập niên trở lại đây đã chứng kiến một sự dịch chuyển đáng kể. Theo Pew Research Center (2023) và các nghiên cứu tổng hợp năm 2025, trên phạm vi toàn cầu, các ông bố thế hệ Millennials (**) dành gấp 3 lần thời gian chăm sóc con cái so với các thế hệ trước, với mức trung bình khoảng 8 giờ/tuần so với 2,5 giờ/tuần vào những năm 1960.
Ở Việt Nam, vai trò của người cha trong nuôi dưỡng, giáo dục con cái cũng đã hiện diện rõ nét so với trước đây. Ngày càng nhiều những người đàn ông biết và sẵn sàng chia sẻ công việc gia đình, tham gia giáo dục con cái cùng bạn đời. Họ coi việc chăm sóc con cái không còn là nghĩa vụ hay sự ban ơn (“giúp vợ”), mà là lựa chọn tự nguyện xuất phát từ tình yêu và mong muốn đồng hành cùng gia đình.
Sự dịch chuyển này không đến từ một lý do duy nhất, mà là kết quả của rất nhiều thay đổi xã hội:
• Áp lực kinh tế khiến mô hình “một người đi làm nuôi cả nhà” giờ đây khó đáp ứng được mức sống của gia đình, đặc biệt là ở khu vực đô thị. Khi cả mẹ và cha đều đi làm, việc tái phân công lao động trong gia đình là điều không thể tránh khỏi.
• Ở Việt nam, mô hình gia đình hạt nhân đang thay thế dần hình thái đại gia đình (gồm từ ba thế hệ trở lên) – vốn là nguồn lực san sẻ, đỡ đần phụ nữ trong các công việc chăm sóc. Khi không còn ông bà hay họ hàng “bế hộ”, “trông hộ”, người cha buộc phải đảm nhận cả vai trò chăm sóc nếu muốn gia đình vận hành ổn định.
• Nỗ lực thúc đẩy bình đẳng giới giúp nhiều phụ nữ có cơ hội tham gia thị trường lao động và phát triển sự nghiệp riêng, đồng thời kỳ vọng đối với nam giới cũng trở nên cởi mở hơn. Sự cởi mở ấy cho phép đàn ông thể hiện cảm xúc, có cơ hội học kỹ năng chăm sóc mà bớt bị “trừng phạt” như trước.
• Nhiều người trẻ lớn lên trong gia đình thiếu kết nối, nhiều xung đột và không muốn tái diễn vòng luẩn quẩn đó với thế hệ con cháu của mình. Vì thế, họ chọn chủ động học hỏi, trị liệu, thực hành nuôi dạy con lành mạnh để hàn gắn những tổn thương thế hệ.
• Nhận thức về sức khỏe tinh thần gia tăng giúp nam giới ngày nay có nhiều ngôn ngữ hơn để gọi tên cảm xúc của mình, có nhiều không gian an toàn hơn giúp họ dám chia sẻ và thực hành sự gắn kết. Một người cha hiểu được cảm xúc và giới hạn của chính mình thường sẽ thận trọng và tinh tế hơn trong cách anh hiện diện với con.
THẾ HỆ NGƯỜI CHA MỚI ĐANG MANG LẠI ĐIỀU GÌ?
Sự tham gia chủ động của người cha (active fatherhood) không phải một xu hướng cảm tính hay khẩu hiệu đạo đức. Hàng loạt nghiên cứu (được thực hiện trên các gia đình dị tính/khác giới) đã khẳng định tầm quan trọng sâu rộng của vai trò này. (***)
Đối với trẻ, khi cha tham gia tích cực vào quá trình nuôi dạy, trẻ sẽ có khả năng điều hòa cảm xúc tốt hơn, tự tin hơn, thành tích học tập tốt hơn và ít gặp các vấn đề về hành vi hơn. Không chỉ dừng lại ở thời thơ ấu, ảnh hưởng của người cha còn giúp đứa trẻ khi lớn lên có khả năng xây dựng mối quan hệ và phát triển nội tâm một cách lành mạnh hơn. [11] [12]
Đồng thời, sự hiện diện của người cha giúp giảm áp lực tâm lý cho người mẹ, tăng mức độ hài lòng trong hôn nhân và củng cố sức khỏe gia đình. [11] Cùng nuôi dạy con (co-parenting) tạo cho vợ chồng cảm giác “đồng đội”, chia sẻ và thấu hiểu nhau hơn khi cùng trải nghiệm các cung bậc cảm xúc thay vì mỗi người sống một thế giới riêng biệt.
Với chính bản thân người cha, việc chăm sóc con mang đến cảm giác kết nối, ý nghĩa và sự hài lòng cuộc sống. [13] Nó không làm giảm “bản lĩnh đàn ông” như lầm tưởng phổ biến, mà ngược lại, làm người cha cảm thấy trọn vẹn hơn và trưởng thành hơn, vì giờ đây họ được trải nghiệm và được nhìn nhận ở nhiều phương diện hơn thay vì chỉ là “cây ATM biết đi” không thể kết nối với chính vợ con mình.
Nói cách khác, hỗ trợ người cha tham gia vào công việc chăm sóc và nuôi dạy con cái chưa bao giờ là câu chuyện của một con người hay một gia đình. Đó là nỗ lực định hình tương lai – nơi những đứa trẻ lớn lên với khả năng kết nối, thấu cảm và phát triển khỏe mạnh.
NHƯNG CHẶNG ĐƯỜNG VẪN ĐANG DANG DỞ
Dù các lợi ích đã quá rõ ràng, mức độ tham gia của nam giới trong nuôi dạy con vẫn chưa tiến triển như kỳ vọng, ngay cả ở các quốc gia phát triển – nơi phụ nữ đã tích cực tham gia lực lượng lao động từ những năm 1970. [14] Một nghiên cứu toàn cầu của Tổ chức Lao động Quốc tế cho thấy phụ nữ tiếp tục dành nhiều thời gian cho công việc chăm sóc không được trả lương hơn nam giới, với sự chênh lệch này đặc biệt rõ rệt ở châu Phi và châu Á. [15]
Tại Việt Nam, mức độ tham gia của người cha trong nuôi dạy con dưới 6 tuổi vẫn khá mờ nhạt. Theo thống kê của Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới, có tới khoảng 1/3 ông bố cho biết dành cho con ít hơn 1 giờ mỗi ngày, và khoảng 20% ông bố gần như không có thời gian dành cho con. Tức là, có những người đàn ông, dù muốn, cũng không còn “khung giờ” nào để hiện diện với con do gánh nặng vai trò xã hội.
Chi phí sống tăng nhanh, kỳ vọng “người đàn ông phải là trụ cột tài chính” cùng với văn hóa làm việc khắc nghiệt đẩy người đàn ông vào cuộc đánh đổi: bán thời gian bên gia đình để mua sự ổn định tài chính. Thêm vào đó, khuôn mẫu “việc nhà là của phụ nữ” khiến phụ nữ dễ dàng hơn để nói “Tôi phải về đón con”, nhưng đàn ông thì không. Ở nhiều nơi, đàn ông nghỉ phép chăm con dễ bị xem là “không làm việc hết mình”, “đàn ông mà đi lo chuyện đàn bà”. Ngay cả khi luật cho phép, văn hóa làm việc vẫn ngăn họ sử dụng quyền đó. Nhiều người cha không thiếu tình thương dành cho con, mà họ thiếu tính chính danh để đặt con lên ưu tiên.
Trong bối cảnh tỷ lệ sinh thấp kỷ lục và khủng hoảng chăm sóc (crisis of care) – khi người phụ nữ vừa phải đi làm, vừa phải gánh gấp 3-5 lần công việc chăm sóc so với nam giới, thì vai trò của người cha không còn là phần “phụ trợ”, mà là một phần cốt lõi của hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội.
CHẶNG ĐƯỜNG NÀY CẦN SỰ CHUNG TAY CỦA CẢ XÃ HỘI
Để người cha hiện diện nhiều hơn trong việc chăm sóc, chúng ta cần một hệ sinh thái hỗ trợ để cho phép điều đó xảy ra, thay vì đẩy hết trách nhiệm cho cá nhân hoặc sự sắp xếp của gia đình.
Chừng nào công việc chăm sóc vẫn bị coi là “bổn phận phụ nữ”, thay vì được nhìn nhận là một dạng lao động có giá trị, là nền móng để duy trì xã hội và là trách nhiệm chung của các thành viên trong gia đình, thì việc đàn ông tham gia vẫn bị xem là “giúp vợ”, “làm hộ”. Công nhận chăm sóc là lao động chính là bước đầu tiên để cả hai giới cùng chia sẻ công việc này một cách nghiêm túc.
Trong khi các bé gái được dạy từ rất sớm cách dỗ dành em nhỏ, phụ mẹ việc nhà, quan sát cảm xúc của người khác, thì các bé trai lớn lên mà không được trao cơ hội để luyện tập những kỹ năng cơ bản này. Nếu chúng ta muốn có một thế hệ người cha biết chăm sóc và ý thức được mình có trách nhiệm chăm sóc, cần bắt đầu từ giáo dục giới, bao gồm dạy các bé trai gọi tên cảm xúc, khuyến khích các em thể hiện sự dịu dàng, và hiểu rằng chăm sóc không làm “mất chất đàn ông”.
Sức khỏe tâm thần của nam giới ảnh hưởng đáng kể đến cả cách họ tương tác với con cái và sự phát triển của trẻ. Những người cha gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần, như trầm cảm hoặc lo âu, có nguy cơ cao hơn ít thể hiện hành vi nuôi dạy tích cực (ấm áp, nhạy cảm, phản hồi) và gia tăng hành vi nuôi dạy tiêu cực (cáu gắt, thiếu kiên nhẫn, kỷ luật khắc nghiệt hoặc rút lui và bỏ mặc cảm xúc của con), dẫn đến những khó khăn cảm xúc và vấn đề hành vi ở trẻ [16] [17]. Năm 2024, Việt Nam ghi nhận khoảng 2.900 ca tự t*, trong đó nam giới chiếm 77,3%. [18] Những con số này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải xây dựng các chương trình, dịch vụ, nhóm hỗ trợ tâm lý hướng tới nam giới – nơi họ có thể học cách xử lý cảm xúc, chữa lành, và từ đó hiện diện lành mạnh hơn với con.
Chính sách thai sản hiện nay chủ yếu tập trung vào người mẹ. Nếu người cha cũng có thời gian ở nhà cùng con trong những năm đầu đời, việc gắn kết và tham gia chăm sóc sẽ dễ hình thành hơn. Bên cạnh đó, cần một văn hóa làm việc linh hoạt hơn: giờ làm việc không kéo dài đến mức ngốn hết thời gian sống; khuyến khích nghỉ phép để tham dự các sự kiện quan trọng của con (họp phụ huynh, ngày khai giảng, biểu diễn văn nghệ,…). Một người cha gắn bó với con không nên bị nhìn nhận là nhân viên “kém cống hiến” hay “thiếu chí tiến thủ”, mà là một người đang lựa chọn có trách nhiệm với cả gia đình và xã hội.
Nhiều thế hệ trước gần như không có cơ hội tiếp cận kiến thức về “làm cha”. Họ chỉ lặp lại những gì đã được chứng kiến từ cha mình, kể cả những điều từng làm họ đau. Vì thế, chúng ta cần những tài liệu và không gian dạy kỹ năng làm cha để nam giới có cơ sở để học hỏi và cộng đồng để chia sẻ kinh nghiệm. Truyền thông có chiến lược để nuôi dưỡng và thúc đẩy hình mẫu nam tính lành mạnh hơn là một ưu tiên, để người đàn ông không còn bị khinh thường vì dịu dàng, không bị hạ thấp vì thể hiện cảm xúc, không bị chế giễu vì chăm con.
LỜI KẾT
Sự dịch chuyển mức độ tham gia của người cha không chỉ là chuyện “Cha có giúp mẹ nhiều hơn không?”, mà là “Cha có cơ hội để trở thành một người chăm sóc thật sự hay không?”.
Thay đổi này không thể chỉ đến từ ý thức cá nhân của người đàn ông hay sự phân công từ một đơn vị gia đình, mà cần sự chung tay của cả xã hội (Nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức và cộng đồng) trong việc tháo gỡ khuôn mẫu giới, tái định nghĩa thế nào là nam tính, nhìn nhận đúng giá trị của công việc chăm sóc, xây dựng lại văn hóa gia đình và lao động lành mạnh hơn.
Khi người cha thực sự bước vào trung tâm đời sống gia đình – không chỉ “góp mặt cho có” mà bằng cả cảm xúc, thời gian, kỹ năng – thì không chỉ trẻ em được nâng đỡ tốt hơn, phụ nữ được giải phóng khỏi những gánh nặng “thiên chức”, mà chính nam giới cũng có cơ hội trở thành những con người sống trọn vẹn hơn trong vai trò của mình.
—–
PHỤ LỤC
(*) Vết thương lòng từ cha (Daddy Issues) là một cụm từ thông tục, có thuật ngữ tâm lý học và tâm thần học tương đương là “Phức cảm với cha” (Father Complex) hay “Rối loạn gắn bó” (Attachment Disorder), dùng để chỉ những kiểu mẫu khó khăn tâm lý bắt nguồn từ mối quan hệ không lành mạnh với người cha hoặc với hình mẫu người cha. Những vấn đề này có thể xuất phát từ sự vắng mặt, thờ ơ, kiểm soát, bạo lực, v.v của người cha, và có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.
(**) Thế hệ Millennials (thiên niên kỷ) là những người sinh ra từ khoảng đầu những năm 1980 đến giữa những năm 1990.
(***) Lưu ý, các kết luận trên dựa trên mẫu nghiên cứu với cặp đôi dị tính/khác giới (heterosexual), chưa bao gồm những mô hình gia đình đa dạng khác (như đơn thân, đồng tính, phi nhị nguyên giới, v.v). Nhiều nghiên cứu mới cho thấy các chỉ số phát triển của trẻ em là tương đương khi chất lượng mối quan hệ, nguồn lực gia đình (yêu thương, an toàn, ổn định về tâm lý và kinh tế) và mạng lưới hỗ trợ từ xã hội (bao gồm không có sự kỳ thị, phân biệt đối xử) được đảm bảo. Điều kiện quyết định không phải là cấu trúc gia đình hay xu hướng tính dục của cha mẹ/người nuôi dưỡng như các giả định phổ biến.
Mọi người có thể tìm đọc thêm một số nghiên cứu nổi bật sau:
- Crowl, A. L., Ahn, S., & Baker, J. (2008). A Meta-Analysis of Developmental Outcomes for Children of Same-Sex and Heterosexual Parents.
- Patterson, C. J. (2019). Lesbian and gay parenthood.
- Amato, P. (2005). The Impact of Family Formation Change on the Cognitive, Social, and Emotional Well-being of the Next Generation.


