Người ta hỏi tại sao một người bị bạ/o lự/c tì/nh dụ/c (BLTD) không lên tiếng sớm hơn? Và ở ngay trong phần phản hồi, chúng ta thấy được vài câu trả lời.
Là vì khi lên tiếng, người ta bị xúc phạm, đổ lỗi, và gán ghép cho hàng loạt ý đồ xấu xa.
“Tại sao lại uống rượu và đi chơi khuya? Tại sao lại ở đó vào giờ đó? Tại sao trước đó vẫn nhắn tin, trò chuyện và tương tác với kẻ đã tấn công mình? Tại sao không chống trả? Tại sao không phản kháng hay bỏ chạy? Tại sao không lên tiếng ngay?” – người ta đặt ra những câu hỏi như vậy với người trải qua bạo lực.
Việc một người không phòng bị, uống rượu say, hay đi chơi với người khác bị coi là NGUYÊN NHÂN gây ra tội ác mà chính họ phải chịu. Câu hỏi chuyển từ “Tại sao một người lại tấn công người khác?” sang “Người bị hại đã làm gì để chuyện đó xảy ra với họ.” Trọng tâm vấn đề bị đẩy từ hành vi bạo lực có chủ đích của thủ phạm sang những lựa chọn sinh hoạt hết sức bình thường của nạn nhân.
Bên cạnh đó, những người đặt câu hỏi không nhất thiết cho rằng thủ phạm không sai, nhưng họ mắc kẹt trong mặc định mỗi cá nhân phải biết tự bảo vệ mình. Bạo lực bị xem như một thứ bản năng tất yếu, một cái ác không thể kiểm soát. Người ta coi nó như một cơn bão, hay một bản năng tự nhiên – thứ mà ta chỉ có thể dặn người khác cẩn thận né tránh, chứ không thể trực tiếp thay đổi. Theo đó, giải pháp chỉ thu hẹp ở việc mỗi người phải tự bảo vệ mình.
Nhưng nếu chúng ta chấp nhận tư duy này, vậy một người phải tự bảo vệ mình bao nhiêu cho đủ? Chúng ta phải mặc kín từ đầu đến chân? Tuyệt đối không bước ra đường khi trời tối? Không được uống rượu? Không được ở một mình? Không được tin tưởng người khác? Không được bước vào những không gian mà bản thân không thể kiểm soát? Chẳng phải mọi thứ dường như đều có nguy cơ, nếu kẻ gây ra bạo lực vẫn ở đó?
Cứ mỗi một sự việc xảy ra, người ta lại có thêm một điều mà nạn nhân “đáng lẽ phải làm”. Nhưng trên thực tế, BLTD vẫn diễn ra ngay cả khi một người đã ở nơi đáng nhẽ phải an toàn nhất. Bởi vì nguyên nhân cốt lõi của một vụ tấn công không phải là chiếc váy, chén rượu hay thời điểm. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở cá nhân đã lựa chọn gây tổn thương cho người khác.
Logic “tự bảo vệ mình” rõ ràng không hề giải quyết tận gốc rễ của bạo lực, mà chỉ đang đẩy rủi ro từ người này sang người khác. Vấn đề chẳng còn là làm thế nào để ngăn chặn hành vi phạm tội, mà chỉ còn là chuyện ai sẽ là người không may trở thành nạn nhân. Đó là cách tiếp cận vừa bất công, vừa dung túng cho hành vi sai trái.
Chúng ta không thể xây dựng một xã hội an toàn bằng cách yêu cầu mọi người thu hẹp cuộc sống của mình đến mức tối đa để giảm nguy cơ bị tấn công. Mục tiêu của phòng ngừa bạo lực phải là làm ngăn chặn và lên án hành vi bạo lực, chứ không phải biến những người có thể trở thành nạn nhân thành những người luôn phải sống trong cảnh giác cao độ.
NẠN NHÂN “ĐẠT CHUẨN”
Chưa dừng lại ở việc đổ lỗi, người ta tự dựng lên tiêu chuẩn về thế nào là một nạn nhân “đạt chuẩn”.
Một nạn nhân “thực sự” phải ở thế yếu, chứ không được quyền lực và mạnh mẽ. Họ phải đang trên đường đi làm về, chứ không phải đi chơi khuya hay bước vào quán bar. Họ phải không quen biết hoặc ghét bỏ thủ phạm, chứ không được có tương tác hay trò chuyện trước đó. Họ phải chống trả đến cùng, chứ không được chịu trận. Họ phải suy sụp và kiệt quệ, chứ không được tiếp tục sinh hoạt, và lên tiếng để đòi lại công bằng. Nếu không có đủ các “đặc điểm” này, người ta sẽ bị hoài nghi, thậm chí coi như đồng lõa của tội ác.
Đó là những tiêu chuẩn vô lý, nhất là khi ta biết rằng mỗi con người có cách phản ứng khác nhau với bạo lực.
Có người chống trả. Có người bỏ chạy. Có người bất động vì sợ hãi. Có người không thể lập tức hiểu chuyện gì đang xảy ra. Có người kiệt quệ, trong khi người khác tiếp tục đi làm, đi học và sinh hoạt. Có người lên tiếng ngay lập tức, cũng có người mất nhiều tháng hoặc nhiều năm, hoặc không bao giờ có thể kể lại câu chuyện của mình. Những phản ứng khác nhau ấy không làm thay đổi bản chất của hành vi đã xảy ra, và trách nhiệm của cá nhân đã gây ra những hậu quả tệ hại ấy.
Một người không cần phải đúng tiêu chuẩn thì mới xứng đáng được bảo vệ. Họ không cần phải ăn mặc “đúng mực”, cư xử “đúng cách”, lựa chọn “đúng người” thì mới được tôn trọng cơ thể và nhân phẩm. Quyền được an toàn, quyền tự chủ cơ thể, quyền được tôn trọng nhân phẩm, tất cả đều là những quyền cơ bản của một con người, không phải phần thưởng chỉ dành cho những người đạt được một cái “chuẩn” phi lý.
GIẢ ĐỊNH Ý ĐỒ XẤU
Người ta vẽ ra rất nhiều lý do cho việc lên tiếng, như để tống tiền, mượn chuyện để thu hút sự chú ý… để bôi nhọ người lên tiếng. Người lên tiếng bị dán nhãn là hám danh hay cơ hội.
Những giả định ấy đặc biệt nguy hiểm bởi chúng không cần chứng cứ vẫn có thể gây ra tổn thương. Chỉ cần gieo một chút nghi ngờ, câu chuyện đã có thể bị nhìn bằng một lăng kính hoàn toàn khác. Người ta bắt đầu tìm kiếm “ý đồ phía sau” thay vì lắng nghe điều người đó đang kể. Hành trình tìm kiếm công lý bị biến thành một câu chuyện về danh tiếng, tiền bạc và sự chú ý. Người lên tiếng bị buộc phải chứng minh không chỉ rằng mình đã bị tổn thương, mà còn rằng mình không có bất kỳ động cơ xấu nào khi kể về tổn thương ấy.
Đây chính là một trong những lý do khiến im lặng trở thành phương án bắt buộc với nhiều người trải qua BLTD. Bởi nói ra không chỉ đồng nghĩa với việc phải hồi tưởng một ký ức đau đớn. Nó còn có nghĩa là đối mặt nguy cơ đời tư của mình bị soi xét, hành vi trong quá khứ bị đào bới, và động cơ bị người khác gán ghép với đầy định kiện.
Đổ lỗi nạn nhân không phải một hiện tượng cá biệt, hay chỉ có ở vài bình luận trên mạng xã hội. Nó đã và đang trở thành thứ kịch bản quen thuộc lặp đi lặp lại mỗi khi ai đó lên tiếng về vấn nạn BLTD. Dù người bị hại là ai, họ làm nghề gì, ăn mặc ra sao, có quan hệ thế nào với thủ phạm, hay đã lên tiếng vào thời điểm nào, dư luận vẫn có thể tìm thấy một lý do để hỏi ngược rằng: “Nhưng tại sao họ lại…?”
NHỮNG TIẾNG NÓI PHẢN BIỆN
Bởi vậy, quyết định lên tiếng và đòi lại công bằng là một chặng đường rất dài, rất mệt mỏi, và đòi hỏi nhiều can đảm hơn những gì dư luận nhìn thấy từ bên ngoài. Đằng sau một lời kể mà chúng ta chỉ mất vài phút để đọc có thể là nhiều tháng, nhiều năm sống cùng sợ hãi, đau đớn và do dự. Một người lựa chọn nói ra không chỉ cần can đảm để đối diện với quá khứ, mà còn cần phải đối mặt những gì có thể xảy đến sau khi câu chuyện của mình được đưa ra cho công chúng.
Cũng vì thế, việc một người không phải bước đi một mình có ý nghĩa vô cùng lớn. Trong một môi trường mà người bị bạo lực rất dễ bị nghi ngờ, phán xét và đổ lỗi, sự đồng hành của cộng đồng rất có thể chính là thứ giúp cá nhân có đủ sức để tiếp tục.
Khi một người mang trong mình một vết thương quyết định mở lời, phản ứng đầu tiên mà họ nhận được có thể ảnh hưởng rất nhiều đến cách họ nhìn nhận bản thân và thế giới xung quanh. Sau khi cảm giác an toàn và lòng tin đã bị tổn thương, việc biết rằng vẫn có người sẵn sàng lắng nghe, cảm thông và đứng về phía mình có thể giúp một người từng bước lấy lại cảm giác rằng thế giới xung quanh vẫn còn những nơi đủ an toàn để họ tìm đến.
Cảm ơn những người đã lựa chọn trở thành những người như thế.
Những người đã khẳng định lại một điều tưởng như rất hiển nhiên nhưng vẫn liên tục phải được nhắc lại: người bị bạo lực không phải chịu trách nhiệm cho hành vi của kẻ gây ra bạo lực. Không có một kiểu quần áo, một ly rượu, một buổi đi chơi khuya, một mối quan hệ trước đó hay một quyết định sai lầm nào có thể biến hành vi bạo lực thành lỗi của người bị hại. Trách nhiệm vẫn phải thuộc về người đã lựa chọn thực hiện hành vi bạo lực.
“Cô ấy có thể mặc đồ hở, uống rượu, đi chơi khuya, tin nhầm người, quên khóa cửa. Thì sao? Không điều nào trong số đó cho người khác quyền xâm phạm cơ thể cô ấy.” – như một thông điệp mà chúng mình đọc được trên mạng xã hội Threads.
Thay vì soi mói xem nạn nhân đã làm gì để “rước họa vào thân”, nhiều người đã nỗ lực đưa câu hỏi trở về đúng trọng tâm: Người kia đã làm gì? Họ đã gây ra hậu quả gì? Vì sao họ nghĩ mình có quyền làm điều đó? Người bị hại cần được bảo vệ như thế nào? Chúng ta phải thay đổi điều gì để hành vi ấy không tiếp tục xảy ra?
Khi những câu hỏi ấy trở thành trung tâm của cuộc thảo luận, những định kiến về BLTD cũng sẽ được chất vấn lại. Trang phục không gây ra một vụ tấn công. Việc uống rượu không phải là lời đồng ý. Đi chơi một mình không phải là lời mời. Và việc tin tưởng nhầm một người không bao giờ đồng nghĩa với việc trao cho người khác quyền làm tổn thương người khác.
Sự thay đổi trong cách đặt câu hỏi tưởng như rất nhỏ, nhưng nó làm thay đổi hoàn toàn vị trí của những người trong câu chuyện. Khi ánh nhìn không còn dồn vào chiếc váy, ly rượu, giờ giấc hay đời tư của người bị hại, mà là ở trách nhiệm của thủ phạm, sự an toàn của người chịu bạo lực, và cả những thay đổi cần thiết để vấn nạn này không tiếp tục xảy ra.
Những tiếng nói ấy không dừng lại ở việc bảo vệ một người đang bị tổn thương ở thời điểm hiện tại, mà còn còn góp phần tạo ra một môi trường mà những người khác có thể cảm thấy an toàn hơn để kể câu chuyện của mình trong tương lai. Một người đang cân nhắc có nên nói ra hay không sẽ nhìn vào cách cộng đồng phản ứng với những người đã lên tiếng trước đó. Nếu họ nhìn thấy sự nghi ngờ, chế giễu và đổ lỗi, họ có thêm lý do để im lặng. Nhưng nếu họ nhìn thấy những người sẵn sàng lắng nghe, bảo vệ và yêu cầu trách nhiệm từ đúng người, họ có thể biết rằng mình không đơn độc trong nỗi đau này.
Mỗi lần cộng đồng từ chối đổ lỗi cho nạn nhân, mỗi lần ai đó lên tiếng phản đối một bình luận xúc phạm, mỗi lần chúng ta nhắc rằng trách nhiệm thuộc về người gây ra bạo lực, chúng ta đang góp phần định hình cách xã hội sẽ phản ứng với vấn nạn này.
Vì công lý không chỉ nằm ở việc người gây ra tổn thương phải chịu trách nhiệm cho hành vi của mình. Công lý còn nằm ở việc một người đã bị tổn thương không phải tiếp tục chịu thêm tổn thương chỉ vì họ đã đủ can đảm để nói ra. Một xã hội không thể vừa khuyến khích cá nhân hãy tự bảo vệ mình, vừa khiến mỗi lần lên tiếng trở thành một lần họ phải tự đưa mình ra trước những lời công kích và đổ lỗi.
Bởi cuối cùng, điều chúng ta muốn xây dựng không phải là một xã hội nơi mỗi người phải giỏi hơn trong việc né tránh trở thành nạn nhân. Chúng ta cần một xã hội nơi không ai phải sống như thể mình luôn có thể là nạn nhân tiếp theo, nơi một người có thể sống cuộc đời của mình mà không phải lo nghĩ xem mình đã đủ cẩn thận hay chưa. Và nếu điều tồi tệ nhất thực sự xảy ra, chúng ta biết rằng mình có thể lên tiếng và sẽ có người khác lắng nghe, tin tưởng và bảo vệ với mình.


