1 TIẾNG “QUEER”, 5 THẾ KỶ THĂNG TRẦM

Trước khi trở thành một danh tính mở và bao hàm như hiện tại, từ “queer” đã trải qua một lịch sử đầy biến động.

SỰ “LỆCH CHUẨN” BAN ĐẦU

Vào khoảng những năm 1508 – 1513, từ “queer” lần đầu tiên bước vào ngôn ngữ Anh thông qua tiếng Scots, mang một ý nghĩa tương đối trung tính là “lạ lùng”, “kỳ dị”, “lệch chuẩn” hoặc “khác thường”. Các nhà ngôn ngữ học phỏng đoán nó bắt nguồn từ gốc từ tiếng Đức miền hạ (quer) có nghĩa là “xéo”, “chéo”, “không thẳng”, hoặc từ gốc Ấn-Âu (twerkw) có nghĩa là “xoắn”, “uốn cong”.

Trong suốt ba thế kỷ sau đó, “queer” không hề mang bất kỳ hàm ý nào về giới tính hay tình dục, mà mô tả một trạng thái thể chất bất ổn, cảm giác chóng mặt, hay khu vực không an toàn. Người Anh thời kỳ này cực kỳ quen thuộc với câu thành ngữ phương Bắc “there’s nowt so queer as folk” (không có gì kỳ lạ bằng bản tính con người).

Sự “lệch chuẩn” của từ này dần trở nên “tăm tối” hơn vào thế kỷ XIX, khi giới tội phạm Anh dùng nó để chỉ những hoạt động mờ ám, gian lận, và đặc biệt là cụm từ lóng “shove the queer” (năm 1859) để chỉ hành vi lưu hành tiền giả. “Queer” thời kỳ này là biểu tượng của sự không đáng tin cậy, một thứ gì đó đi chệch khỏi quỹ đạo chuẩn mực của xã hội.

BỆNH LÝ HÓA VÀ MIỆT THỊ

Sự dịch chuyển ngữ nghĩa thành sự miệt thị nhắm vào các xu hướng tính dục thiểu số của “queer” bắt đầu định hình vào cuối thế kỷ XIX. Đây là thời điểm các ngành t*nh d*c học và tâm thần học phương Tây bắt đầu phân loại và bệnh lý hóa các hành vi tính dục phi dị tính. Từ một mô tả chung về sự kỳ quặc, “queer” chính thức bị biến thành lời lăng mạ nhắm vào người đồng tính nam. Xã hội dị tính nỗ lực “là phẳng” mọi biểu hiện tính dục đa dạng bằng cách gom tất cả vào một nhãn mác của tội lỗi và bệnh tật.

Cột mốc lịch sử ghi lại hàm nghĩa miệt thị này là bức thư vào năm 1894 của John Sholto Douglas, Hầu tước thứ 9 xứ Queensberry. Nghi ngờ con trai mình có quan hệ tình cảm với Thủ tướng Lord Rosebery, vị Hầu tước đã viết thư chửi rủa, trong đó gọi Rosebery và những người đồng tính nam khác là “snob queers” (những kẻ hợm hĩnh đồng tính). Cơn thù hận này sau đó châm ngòi cho vụ kiện lịch sử năm 1895, trực tiếp đẩy đại văn hào Oscar Wilde vào bản án hai năm tù khổ sai vì tội “vi phạm thuần phong mỹ tục nghiêm trọng” (gross indecency).

Vụ việc chấn động này đã biến “queer” thành một từ miệt thị nặng nề nhắm vào những người nam giới có biểu hiện “điệu đà”, “nữ tính”. Đến giữa thế kỷ XX, đặc biệt là sau Thế chiến II, nỗi ám ảnh mà từ này gây ra lớn đến mức thế hệ những người đồng tính nam trẻ tại Mỹ đã cự tuyệt hoàn toàn nó. Họ khước từ từ “queer” vì nó gắn liền với những ký ức kinh hoàng về các vụ tấn công bạo lực đường phố. Thay vào đó, họ chọn dùng “gay” (mang ý nghĩa tươi vui, chuẩn mực) để định danh bản phân mình. Ngược lại, ở Anh, “queer” vẫn được sử dụng như một từ tự mô tả phổ biến trong nhóm nhỏ đồng tính để biểu thị một bản dạng nằm ngoài lề xã hội.

GIÀNH LẠI Ý NGHĨA VÀ BƯỚC VÀO GIẢNG ĐƯỜNG

Bước ngoặt tái chiếm lĩnh (reclamation) từ “queer” diễn ra vào năm 1990 trong bối cảnh nạn bạo lực thù ghét nhắm vào cộng đồng LGBT tăng vọt tại Mỹ. Đến đầu năm 1990, các vụ tấn công bạo lực thù ghét tại New York đã tăng từ 95% đến 122%, thúc đẩy các nhà hoạt động thành lập Queer Nation vào tháng 4 năm 1990. Tại Diễu hành Tự hào New York tháng 6 năm 1990, nhóm Anonymous Queers đã phân phát 15.000 bản tuyên ngôn mang tên “Queers Read This”.

“Ồ, chúng ta có thực sự phải dùng từ đó không? Nó thật phiền toái. Mỗi người đồng tính lại có một cách nhìn nhận riêng về nó. Với một số người, nó có nghĩa là kỳ lạ, lập dị và có chút gì đó bí ẩn […] Và với những người khác, ‘queer’ lại gợi lên những ký ức kinh hoàng về sự đau khổ thời niên thiếu […] Đúng vậy, từ ‘gay’ rất tuyệt. Nó có vị trí riêng của mình. Nhưng khi rất nhiều người đồng tính nữ và đồng tính nam thức dậy vào buổi sáng, chúng tôi cảm thấy giận dữ và phẫn uất, chứ không hề ‘gay’ [vui vẻ/ôn hòa]. Vì vậy, chúng tôi đã chọn tự gọi mình là ‘queer’. Sử dụng từ ‘queer’ là một cách để nhắc nhở bản thân về cách chúng ta bị nhìn nhận bởi phần còn lại của thế giới. […] Đúng thế, ‘queer’ có thể là một từ thô ráp, nhưng nó cũng là một thứ vũ khí sắc bén và mỉa mai mà chúng ta có thể cướp lấy từ tay kẻ kỳ thị để chống lại chính họ.” – một đoạn trích trong “Queers Read This”

Bản tuyên ngôn giải thích việc dành lại từ Queer như một hành động để phản kháng và mỉa mai chính những người đã kỳ thị cộng đồng. Nhóm tác giả từ chối sử dụng từ “gay” vì cho rằng nó mang tính chất đồng hóa, đại diện cho chủ yếu cho trải nghiệm của nam giới da trắng trung lưu. Ngược lại, “queer” được chọn vì tính chất thô ráp, và bao trùm cả người chuyển giới, người song tính, người da màu, và những người sống bên lề tiêu chuẩn coi dị tính là chuẩn mực.

Sự phản kháng đường phố nhanh chóng trở thành một lý thuyết học thuật. Năm 1990, nhà lý thuyết điện ảnh nữ quyền Teresa de Lauretis đã tổ chức hội thảo khoa học đầu tiên mang tên “Queer Theory” tại Đại học California. De Lauretis chủ ý ghép một từ có tính chất nổi loạn đường phố (“queer”) với một khái niệm hàn lâm (“theory”) để tạo ra khoảng cách phê phán đối với ngành “Nghiên cứu Đồng tính nam và Đồng tính nữ” (Gay and Lesbian Studies) vốn đang thịnh hành. Bà lập luận rằng việc ghép nối cơ học “Đồng tính nam VÀ Đồng tính nữ” đã vô tình che giấu đi những khác biệt sâu sắc về quyền lực, giai cấp và sắc tộc, đồng thời vô hình trung lấy trải nghiệm của nam giới da trắng trung lưu làm chuẩn mực.

Cùng trong năm 1990, tác phẩm Gender Trouble (đã có bản dịch mang tên Rắc Rối Giới) của Judith Butler và Epistemology of the Closet của Eve Kosofsky Sedgwick ra đời, thiết lập nền tảng nhận thức luận cho Lý thuyết Queer. Đóng góp cốt lõi của Butler là thách thức sự phân biệt truyền thống giữa “giới tính sinh học” (s*x) và “bản dạng giới” (gender). Butler lập luận rằng “Giới” không chứa đựng một bản chất hay thuộc tính nội tại. Giống như một “vai diễn”, giới cũng được tạo lập và duy trì thông qua việc chúng ta liên tục lặp đi lặp lại các hành vi, cử chỉ, cách ăn mặc và giọng điệu của cơ thể.

“QUEER” THỜI ĐƯƠNG ĐẠI

Vào cuối thập niên 1990 và những năm 2000, tiến trình của “queer” tiếp nối với hai làn sóng phản tư mạnh mẽ về sự phi chính trị hóa và tính thực dân tri thức.

Các nhà kinh doanh đã nhanh chóng tích hợp từ “queer” vào các chương trình truyền hình như “Queer as Folk” hay “Queer Eye for the Straight Guy”, biến thuật ngữ này thành một nhãn hiệu “phong cách sống” hào nhoáng nhằm mục đích thương mại. Khái niệm này đã bị tước bỏ hoàn toàn tính phê phán chính trị ban đầu. Nhà nghiên cứu Alan Sears chỉ ra rằng trong bối cảnh thương mại hóa này, một cá nhân chỉ trở nên hữu hình dưới danh nghĩa “queer” thông qua tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ đặc thù. Điều này trực tiếp khiến những người thu nhập thấp, người chuyển giới, người cao tuổi, hay người da màu tiếp tục bị gạt ra ngoài lề và trở nên vô hình.

Chính tác giả De Lauretis đã tuyên bố từ bỏ thuật ngữ do mình đặt ra vì nhận thấy nó đã bị thị trường tước đoạt tính chất phê phán.

Bên cạnh đó, các học giả từ các quốc gia phương Nam chỉ ra rằng việc áp đặt “queer” – một từ mang bối cảnh lịch sử Anh-Mỹ – lên toàn cầu là một dạng thực dân hóa tri thức, xóa nhòa văn hóa bản địa. Để kháng cự, các nhà hoạt động Mỹ Latinh đã thay đổi ngữ âm bằng cách chuyển “queer” thành “cuir”. Nghệ sĩ Chile Hija de Perra hay nhà thơ chuyển giới Puerto Rico Roque Raquel Salas Rivera đã sử dụng hình tượng “quái vật” (the monster) để đại diện cho mình. Khi ngôn ngữ thực dân từ chối sự tồn tại của họ, việc chủ động đứng ngoài rìa ngôn ngữ chính là cách duy nhất để họ bảo vệ sự tồn tại của mình.

“QUEER” TẠI VIỆT NAM

Ở Việt Nam, đến khoảng tháng 8/2013, thuật ngữ “queer” xuất hiện trong ấn phẩm Tình D*c Văn Hóa và Xã hội của trung tâm CCIHP. Việc tìm kiếm một “từ tương đương” trong tiếng Việt cũng là một việc khó. Năm 2014, bài báo “Văn học queer ở Việt Nam: Hướng đến một dòng văn học thiểu số” của tác giả Trần Ngọc Hiếu tạm dịch “queer” là “đồng tính luyến ái”, nhưng đồng thời phải kèm theo chú thích thừa nhận đây không phải cách dịch chính xác.

Cùng thời điểm đó, khi chuyển ngữ tác phẩm Đồng tính thì đã sao? (Eric Marcus), dịch giả Bùi Thanh Châu đã chọn cụm từ “giới tính thiểu số” để diễn giải “queer”. Chị nhấn mạnh vào tính tự do, khước từ việc bị gán ghép nhãn mác: “Bạn không cần định nghĩa và nhãn hiệu. Bạn là chính bạn. Bạn không cần gọi nó là gì cả.”

Hiện tại, tuy chưa có từ tương tự hoàn toàn trong tiếng Việt, từ “queer” vẫn đang dần trở thành một phần trong ngôn ngữ hàng ngày của cộng đồng. Tuy còn nhiều tranh cãi khi sử dụng, từ “queer” dường như đi kèm với sự phá bỏ chuẩn nhị nguyên hai giới (nam – nữ), đồng thời tôn vinh sự đa dạng của cộng đồng LGBTQ+.

Suốt cuộc hành trình, khái niệm “queer” đã liên tục phá vỡ và tái định nghĩa chính mình. Dù là khi bị giới hạn như một cách sống hào nhoáng, người queer vẫn luôn tìm cách phá vỡ những chiếc hộp khuôn mẫu đó. Truyền thông đại chúng có thể cố gắng giản lược nhân dạng này thành những thành bệnh lý, hay khi chủ nghĩa tư bản đóng khung thành những mô-típ dễ đoán, bỏ quên đi sự phức tạp của giai cấp, vùng miền, tôn giáo hay sinh kế, nhưng bản thân danh tính “queer” vốn dĩ luôn đan cài và chồng lấp với muôn vàn biến số khác của một đời người.

Cuối cùng, sẽ không có một từ điển hay một viện hàn lâm nào có thể vĩnh viễn định nghĩa được nó. Danh tính queer không phải là một khái niệm tĩnh. Nó là một không gian mở, nơi chính những con người sẽ liên tục giành lại quyền cất tiếng, tự kể những câu chuyện chân thành, phức tạp nhất, và tự viết nên ý nghĩa cho cuộc đời mình.

NGUỒN THAM KHẢO

1. Vietnamese Queer Culture, NGUỒN GỐC CỦA TỪ “QUEER”, nằm trong chuỗi bài Lịch sử các ngôn ngữ được sử dụng trong cộng đồng LGBTQ tại Việt Nam do Hà Nội Queer thực hiện (Đăng trên Facebook ngày 6 Tháng 8 năm 2021)

2. Perlman, M. (2019, 22 Tháng 1). How the word ‘queer’ was adopted by the LGBTQ community, đăng trên tạp chí Columbia Journalism Review.

3. From “odd,” “strange,” and “bad,” to reclaiming the word “queer.” (2018, 20 Tháng 12), đăng trên blog OUPblog

3. Tiểu luận “Queer: A term from/of the global south. (2023, 25 Tháng 10)”, đăng trên The Funambulist Magazine

3. Northwestern University. (2026, Tháng 7), To reclaim a slur or reject it? đăng trên Kellogg Insight.

3. Kadlec, J. (không rõ ngày tháng), tiểu luận “Where does the word “queer” come from?” đăng trên trang Nylon.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

viVietnamese